Cước phí dịch vụ chuyển hàng đi Campuchia tại Hiệp Phước Express được tính theo 3 yếu tố chính: khối lượng thực tế của lô hàng, điểm đến trong lãnh thổ Campuchia và phương thức vận chuyển lựa chọn. Bài viết này giải thích chi tiết từng thành phần cấu tạo nên mức giá cuối — giúp khách hàng tự tính được chi phí trước khi liên hệ đặt dịch vụ.
Yếu tố 1: Khối lượng thực tế và cách áp bậc thang
Hiệp Phước Express sử dụng bảng giá bậc thang (tiered pricing) — đơn giá giảm dần khi khối lượng lô hàng tăng lên. Đây là cơ chế phổ biến trong logistics quốc tế, khuyến khích gộp hàng vào một lô lớn thay vì gửi nhiều lô nhỏ rời.
Nguyên tắc tính bậc thang
Mỗi lô hàng được xếp vào một bậc khối lượng duy nhất tương ứng với tổng trọng lượng. Đơn giá của bậc đó áp dụng cho toàn bộ khối lượng — không cộng dồn từng bậc một.
![]()
Bảng giá cược theo bậc thang tại Hiệp Phước Express
Ví dụ: lô hàng 12kg thuộc bậc 11–15kg (8.500đ/kg), tổng cước = 12 × 8.500đ = 102.000đ. Không tính 10kg đầu theo giá bậc thấp rồi 2kg còn lại theo bậc cao hơn.
Bảng bậc thang cước Phnom Penh hiện hành
- 1kg: 6.500đ/kg → tổng 6.500đ
- 5kg: 7.800đ/kg → tổng 39.000đ
- 6–10kg: 8.000đ/kg → lô 10kg = 80.000đ
- 11–15kg: 8.500đ/kg → lô 15kg = 127.500đ
- 16–30kg: 9.500đ/kg → lô 30kg = 285.000đ
- 31–50kg: 10.500đ/kg → lô 50kg = 525.000đ
- 76–100kg: 11.500đ/kg → lô 100kg = 1.150.000đ
- 101–300kg: 12.000đ/kg → lô 200kg = 2.400.000đ
- 301–500kg: 15.000đ/kg (đã bao gồm phí xử lý)
Trường hợp hàng cồng kềnh — áp giá theo thể tích
Nếu lô hàng có kích thước cồng kềnh so với trọng lượng thực tế (ví dụ: bọt biển, đồ nhựa rỗng, đồ nội thất tháo rời), cước được tính theo khối lượng thể tích (volumetric weight) theo công thức: Dài (cm) × Rộng (cm) × Cao (cm) ÷ 5.000 = kg quy đổi. Nếu kg quy đổi lớn hơn kg thực, áp giá theo kg quy đổi. Nhân viên tư vấn đo và tính hộ khi tiếp nhận hàng.
Yếu tố 2: Điểm đến trong Campuchia
Cùng một lô hàng nhưng gửi đến các tỉnh khác nhau sẽ có mức cước khác nhau — phản ánh chi phí vận chuyển nội địa Campuchia từ cửa khẩu biên giới đến điểm giao cuối cùng.
Cước theo điểm đến — so sánh trực tiếp
- Phnom Penh: mức cơ sở, thấp nhất — 6.500đ/kg. Lý do: là thủ đô, điểm trung chuyển lớn nhất, hạ tầng đường bộ nội đô tốt, cự ly từ cửa khẩu Mộc Bài ngắn nhất (~170km sau khi vào lãnh thổ Campuchia).
- Siem Reap: 9.500đ/kg — cộng thêm 3.000đ/kg so với Phnom Penh do phải di chuyển thêm ~315km lên phía Bắc.
- Battambang: 11.500đ/kg — tỉnh Tây Bắc, cách Phnom Penh ~290km theo Quốc lộ 5.
- Ratanakiri: 10.500đ/kg — tỉnh Đông Bắc giáp Việt Nam, đường vào tỉnh lỵ Banlung còn nhiều đoạn đất.
- Sihanoukville: báo giá riêng theo lô — cảng biển phía Nam, gần cửa khẩu Hà Tiên hơn Mộc Bài.
- Các tỉnh khác: tính theo khoảng cách và điều kiện đường bộ từ Phnom Penh đến điểm đến — thường chênh lệch 1.000–3.000đ/kg so với Phnom Penh.
![]()
Giá cược khác nhau giữa các tỉnh thành
Yếu tố 3: Phương thức vận chuyển lựa chọn
Cùng một lô hàng, cùng một điểm đến — nhưng phương thức vận chuyển khác nhau tạo ra mức giá rất khác nhau. Ba phương thức chính:
Đường bộ thường — cân bằng tốt nhất giá/tốc độ
Thời gian 2–5 ngày. Đây là phương thức phần lớn khách hàng sử dụng. Cước theo bảng bậc thang đã nêu ở trên, khởi điểm 6.500đ/kg tuyến Phnom Penh. Chi phí đã bao gồm: lấy hàng tận kho, khai báo hải quan hai chiều, vận chuyển đến tay người nhận tại Campuchia.
Siêu tốc đường bộ — xe riêng, giao trong 1–3 ngày
Cước 120.000–250.000đ/kg tùy khối lượng và điểm đến. Xe siêu tốc không ghép hàng chung với tải thường — xuất phát ngay sau khi xác nhận đơn, ưu tiên thông quan tại cửa khẩu. Phù hợp cho đơn hàng thương mại có deadline giao nhập kho cứng hoặc hàng cần giao trước các dịp lễ lớn Campuchia.
![]()
Vận chuyển đường bộ đảm bảo tốc độ và chi phí tối ưu
Hàng không quốc tế — 1–2 ngày làm việc
Cước 45.000–65.000đ/kg qua Vietnam Airlines, FedEx và DHL. Áp dụng cho lô hàng nhỏ giá trị cao hoặc hàng cần bảo hiểm theo chuẩn hàng không quốc tế. Không tối ưu về chi phí cho lô từ 10kg trở lên vì cước tổng sẽ cao hơn đường bộ siêu tốc.
Đường biển LCL — tiết kiệm nhất cho lô từ 100kg
Cước 12.000–18.000đ/kg qua cảng Sihanoukville, thời gian 10–15 ngày. Phương thức này tiết kiệm 30–50% so với đường bộ thường cho lô hàng từ 100kg trở lên không yêu cầu tốc độ cao. Phù hợp cho vật liệu xây dựng, nông sản và hàng hóa công nghiệp.
Những phụ phí nào KHÔNG phát sinh tại Hiệp Phước Express
Một trong những điểm gây bức xúc nhất khi dùng dịch vụ logistics là phụ phí ẩn chỉ xuất hiện sau khi hàng đã lên đường. Dưới đây là danh sách rõ ràng những gì KHÔNG bị tính thêm tại Hiệp Phước Express:
- Phí lấy hàng tận kho khu vực TP.HCM: đã bao gồm trong cước.
- Phí khai báo hải quan xuất cảnh Việt Nam và nhập cảnh Campuchia: đã bao gồm.
- Phí nhiên liệu (fuel surcharge): không áp dụng riêng — đã tính vào cước cơ bản.
- Phí theo dõi GPS (tracking fee): miễn phí cho tất cả lô hàng.
- Phụ phí mùa cao điểm: không tăng cước trong dịp lễ tết — chỉ yêu cầu đặt lịch sớm hơn.
Phí phát sinh duy nhất có thể xuất hiện: thuế nhập khẩu Campuchia (nếu lô hàng vượt ngưỡng miễn thuế theo quy định hải quan Campuchia) và phí lấy hàng ngoài phạm vi TP.HCM (tỉnh thành khác sẽ thỏa thuận riêng). Cả hai đều được thông báo và xác nhận trước khi xuất hàng.
Ví dụ tính cước thực tế — 4 tình huống phổ biến
Tình huống 1: Cá nhân gửi 3kg mỹ phẩm đi Phnom Penh
3kg thuộc bậc 1kg (6.500đ/kg). Tổng cước đường bộ = 3 × 6.500đ = 19.500đ. Nếu cần siêu tốc: 3 × 120.000đ = 360.000đ.
Tình huống 2: Shop online gửi 25kg hàng dệt may đi Phnom Penh
25kg thuộc bậc 16–30kg (9.500đ/kg). Tổng cước = 25 × 9.500đ = 237.500đ. Thời gian giao 2–3 ngày, lấy hàng tận kho miễn phí trong TP.HCM.
Tình huống 3: Doanh nghiệp gửi 150kg thức ăn chăn nuôi đi Siem Reap
150kg thuộc bậc 101–300kg (12.000đ/kg) nhưng điểm đến là Siem Reap (9.500đ/kg cơ sở + phụ phí nội địa). Tổng cước thực tế được báo giá khi liên hệ — ước tính 150 × (12.000đ + 3.000đ) = 2.250.000đ, tuy nhiên con số chính xác phụ thuộc lịch xe và điều kiện đường thực tế.
Tình huống 4: Công ty xuất 80kg mỹ phẩm bằng hàng không đi Phnom Penh
80kg × 45.000đ/kg (hàng không cước thấp nhất) = 3.600.000đ. Giao trong 1–2 ngày làm việc. So sánh: nếu gửi đường bộ thường, 80kg × 11.500đ/kg = 920.000đ nhưng mất 2–3 ngày. Chênh lệch 2.680.000đ — tùy mức độ khẩn cấp của đơn hàng để quyết định phương thức.
Công cụ tính cước tự động và hướng dẫn chi tiết công thức tính giá theo thể tích có thể tham khảo tại trang cách tính cước phí vận chuyển trên website chính thức của Hiệp Phước Express.
Cước vận chuyển Campuchia tại Hiệp Phước Express được xác định bởi 3 biến số rõ ràng: khối lượng, điểm đến và phương thức. Không có phụ phí ẩn, không cần đàm phán sau khi giao hàng — mức giá xác nhận qua điện thoại hoặc email là mức giá cuối cùng. Gọi hotline 0907 770 995 để nhận báo giá theo thông tin lô hàng thực tế trong vòng 1–2 giờ làm việc.
HIỆP PHƯỚC EXPRESS – Chuyên vận chuyển đường bộ đi Campuchia, Thái Lan, Lào, Myanmar
📍 29 Trường Sơn, P.4, Q. Tân Bình, TP.HCM
📞 0907 770 995
🌐 https://hiepphuocexpress.com/
Ngày Cập Nhật: Tháng 6 3, 2026 by Ngô Hồng Thái