Vào Menu Boot MSI Và BIOS Nhanh Chóng, Chính Xác Nhất

Rate this post

Vào Menu Boot MSI Và BIOS Nhanh Chóng, Chính Xác Nhất

Việc truy cập các thiết lập khởi động là thao tác cơ bản nhưng vô cùng quan trọng đối với bất kỳ người dùng máy tính nào. Khi cần cài đặt lại hệ điều hành, chạy công cụ chẩn đoán, hoặc thay đổi thiết lập ổ đĩa ưu tiên, người dùng đều cần phải biết cách vào menu boot msi một cách nhanh chóng. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn toàn diện, từ các phím tắt chính xác cho từng dòng máy, đến những kiến thức chuyên sâu về UEFI và các lỗi thường gặp, giúp bạn làm chủ hoàn toàn quá trình khởi động trên thiết bị của mình. Đây là nền tảng để tối ưu hóa hiệu suất và nâng cao trải nghiệm sử dụng máy tính MSI. Bạn cũng sẽ học được cách khắc phục lỗi nếu quá trình truy cập gặp trục trặc, đảm bảo mọi thao tác diễn ra suôn sẻ và chính xác.

Vào Menu Boot MSI Và BIOS Nhanh Chóng, Chính Xác Nhất

Tổng Quan Về Menu Boot và BIOS/UEFI Trên MSI

Để làm chủ máy tính, việc hiểu rõ chức năng của Menu Boot và BIOS/UEFI là điều cần thiết. Đây là hai thành phần cốt lõi quản lý quá trình khởi động hệ thống. Người dùng cần phân biệt rõ ràng để thao tác chính xác mục đích của mình.

Khái Niệm Cơ Bản: Menu Boot Là Gì và BIOS/UEFI Là Gì?

Menu Boot (Boot Menu) là một giao diện tạm thời được hệ thống hiển thị ngay sau khi bật máy. Chức năng chính của nó là cho phép người dùng chọn nguồn khởi động ưu tiên cho phiên làm việc hiện tại mà không cần thay đổi thiết lập vĩnh viễn trong BIOS. Ví dụ, bạn có thể chọn khởi động từ USB, ổ đĩa CD/DVD, hoặc ổ cứng mà hệ thống đang cài đặt Windows. Menu Boot giúp việc cài đặt lại hoặc sửa lỗi hệ thống trở nên linh hoạt hơn.

Ngược lại, BIOS (Basic Input/Output System) hoặc UEFI (Unified Extensible Firmware Interface) là chương trình firmware cố định trên bo mạch chủ. Đây là nơi chứa các thiết lập cơ bản và nâng cao của toàn bộ phần cứng. Việc truy cập BIOS/UEFI cho phép người dùng thay đổi các thông số quan trọng như thứ tự khởi động mặc định, thời gian, ngày tháng, cấu hình xung nhịp (OC), và các chế độ khởi động như Secure Boot hay Fast Boot. UEFI là phiên bản hiện đại hơn của BIOS, cung cấp giao diện đồ họa đẹp hơn và hỗ trợ các tính năng bảo mật tiên tiến.

Tầm Quan Trọng Của Việc Truy Cập Hệ Thống Khởi Động

Việc truy cập vào hệ thống khởi động trên máy MSI có tầm quan trọng chiến lược đối với cả người dùng phổ thông và chuyên nghiệp. Nó không chỉ là cách duy nhất để cài đặt mới hoặc sửa chữa hệ điều hành. Việc truy cập BIOS/UEFI còn cho phép kiểm soát phần cứng ở mức độ sâu hơn.

Ví dụ, người dùng có thể kích hoạt các tính năng hiệu năng cao như XMP (Extreme Memory Profile) để RAM hoạt động ở tốc độ tối đa đã quảng cáo, điều chỉnh tốc độ quạt làm mát, hoặc theo dõi nhiệt độ của CPU và GPU. Đối với các kỹ thuật viên, đây là công cụ chẩn đoán quan trọng nhất để xác định lỗi phần cứng trước khi hệ điều hành được tải. Sự am hiểu về các phím tắt và quy trình khởi động giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và công sức khi xử lý sự cố.

Vào Menu Boot MSI Và BIOS: Phím Tắt Chuẩn

Máy tính MSI, từ laptop gaming đến desktop, đều có một bộ phím tắt tiêu chuẩn để truy cập vào các giao diện hệ thống. Việc nắm rõ và sử dụng các phím này đúng thời điểm là chìa khóa để thao tác thành công.

Các Phím Tắt Phổ Biến Cho Từng Dòng Máy MSI

MSI đã chuẩn hóa các phím tắt của mình trên hầu hết các dòng bo mạch chủ và laptop, giúp người dùng dễ dàng ghi nhớ. Tuy nhiên, có một số biến thể nhỏ tùy thuộc vào model cụ thể và thế hệ sản phẩm.

Phím truy cập Menu Boot: Phím tiêu chuẩn và gần như mặc định trên tất cả các dòng máy MSI (bao gồm cả laptop và desktop) là F11. Nhấn phím này khi logo MSI vừa xuất hiện sẽ mở ra Menu Boot, nơi bạn có thể chọn nhanh thiết bị khởi động mong muốn.

Phím truy cập BIOS/UEFI Setup: Phím tiêu chuẩn để truy cập vào giao diện cài đặt BIOS/UEFI là Del (Delete). Phím này thường được yêu cầu nhấn ngay từ những giây đầu tiên sau khi bật nguồn.

Xem thêm  Phê La Menu Đặc Sắc: Tổng Hợp Các Món Best Seller Và Cập Nhật Giá Mới Nhất

Ngoài ra, trên một số laptop MSI đời cũ hoặc dòng Business, phím F2 cũng có thể là phím truy cập BIOS. Tuy nhiên, DelF11 là hai phím bạn nên ưu tiên ghi nhớ đầu tiên khi làm việc với các thiết bị MSI hiện đại. Việc sử dụng phím tắt phù hợp giúp tiết kiệm thời gian đáng kể, nhất là khi máy đã bật chế độ khởi động nhanh.

Hướng Dẫn Chi Tiết Quy Trình Nhấn Phím

Quy trình nhấn phím để vào menu boot msi hay BIOS cần sự chính xác về thời điểm. Nếu bạn nhấn quá sớm hoặc quá muộn, hệ thống sẽ bỏ qua lệnh và tiếp tục quá trình tải hệ điều hành.

Bước 1: Tắt nguồn hoàn toàn. Đảm bảo máy tính đã được tắt hoàn toàn (Shutdown), không phải chế độ ngủ (Sleep) hay ngủ đông (Hibernate).

Bước 2: Bật nguồn và Bắt đầu nhấn phím. Ngay khi bạn nhấn nút nguồn (Power Button) để khởi động máy, hãy bắt đầu nhấn liên tục phím tắt tương ứng (F11 cho Menu Boot hoặc Del cho BIOS). Không cần nhấn giữ, mà hãy nhấn nhấp nhả (tapping) liên tục với tốc độ khoảng 2-3 lần mỗi giây.

Bước 3: Nhận biết dấu hiệu. Bạn nên tiếp tục nhấn cho đến khi thấy màn hình hiển thị Menu Boot hoặc giao diện BIOS Setup. Quá trình này thường diễn ra rất nhanh, ngay sau khi logo MSI (hoặc logo bo mạch chủ) xuất hiện và trước khi biểu tượng tải Windows xuất hiện. Nếu thấy màn hình tải Windows, bạn đã nhấn phím quá muộn.

Quy trình này áp dụng cho cả máy tính để bàn sử dụng bo mạch chủ MSI và laptop gaming. Thực hành vài lần sẽ giúp bạn tìm ra thời điểm hoàn hảo để nhấn phím, đặc biệt quan trọng đối với các máy có tính năng Fast Boot.

Hình ảnh minh họa người dùng đang nhấn phím Del để vào BIOS trên laptop MSI

Các Bước Thiết Lập Khởi Động Ưu Tiên Trong Menu Boot MSI

Sau khi thành công vào menu boot msi, giao diện sẽ hiển thị danh sách tất cả các thiết bị có khả năng khởi động được kết nối với hệ thống. Việc thiết lập thứ tự khởi động ưu tiên là thao tác phổ biến nhất được thực hiện tại đây.

Thay Đổi Thứ Tự Khởi Động Từ USB/DVD

Mục đích chính của việc truy cập Menu Boot là để cài đặt lại hệ điều hành hoặc sử dụng các công cụ chẩn đoán nằm trên thiết bị ngoại vi.

Bước 1: Chọn thiết bị. Sử dụng các phím mũi tên trên bàn phím để di chuyển lên xuống trong danh sách các thiết bị khởi động. Danh sách này thường bao gồm ổ cứng chính (HDD/SSD), USB flash drive, ổ đĩa quang (nếu có), và đôi khi là tùy chọn khởi động qua mạng (Network Boot).

Bước 2: Xác nhận. Di chuyển đến tên của USB hoặc DVD chứa bộ cài Windows hoặc hệ điều hành mong muốn. Tên của USB thường được hiển thị rõ ràng, ví dụ: “UEFI: Kingston DataTraveler 3.0”. Nhấn Enter để chọn thiết bị đó làm nguồn khởi động ưu tiên cho lần này.

Bước 3: Khởi động lại hệ thống. Hệ thống sẽ lập tức khởi động lại và tải các tệp tin từ thiết bị bạn đã chọn. Sau khi cài đặt hoàn tất, ở lần khởi động tiếp theo, máy sẽ tự động quay trở lại khởi động từ ổ cứng mà không cần can thiệp Menu Boot lần nữa, trừ khi bạn đã thay đổi thiết lập vĩnh viễn trong BIOS.

Sự Khác Biệt Giữa Khởi Động Ở Chế Độ UEFI và Legacy

Trong Menu Boot hoặc BIOS/UEFI, bạn có thể thấy cùng một ổ đĩa USB được liệt kê hai lần: một lần với tiền tố UEFI và một lần không có (hoặc được gọi là Legacy/CSM). Hiểu sự khác biệt này là tối quan trọng để tránh lỗi cài đặt hệ điều hành.

UEFI (Unified Extensible Firmware Interface): Đây là chế độ hiện đại. Nó yêu cầu ổ cứng phải được định dạng theo chuẩn phân vùng GPT (GUID Partition Table). UEFI hỗ trợ các tính năng bảo mật như Secure Boot, có tốc độ khởi động nhanh hơn, và hỗ trợ ổ đĩa lớn hơn 2TB. Hầu hết các phiên bản Windows 64-bit hiện đại (từ Windows 8 trở lên) đều nên được cài đặt ở chế độ này.

Legacy (Chế độ tương thích BIOS): Chế độ này mô phỏng lại hệ thống BIOS cũ và yêu cầu ổ cứng phải được định dạng theo chuẩn MBR (Master Boot Record). Chế độ Legacy được sử dụng chủ yếu cho các hệ điều hành cũ (như Windows 7 32-bit) hoặc các đĩa cứu hộ, công cụ chẩn đoán chỉ hỗ trợ MBR. Nếu bạn đang cài đặt Windows 10/11, luôn ưu tiên chọn tùy chọn khởi động có tiền tố “UEFI”.

Lựa chọn sai chế độ khởi động có thể dẫn đến việc hệ thống không nhận ra phân vùng ổ đĩa hoặc lỗi khởi động sau khi cài đặt. Do đó, hãy luôn kiểm tra định dạng phân vùng ổ đĩa đích trước khi chọn chế độ khởi động.

Cấu Hình Chuyên Sâu Trong BIOS/UEFI Của MSI

Đối với người dùng muốn tùy chỉnh hiệu năng hoặc xử lý các vấn đề phần cứng phức tạp, việc truy cập vào giao diện BIOS/UEFI là điều không thể thiếu. Giao diện MSI được thiết kế trực quan, nhưng vẫn chứa đựng nhiều tùy chọn mạnh mẽ.

Xem thêm  trà sữa koi menu Cập Nhật Mới Nhất Giá Trọn Bộ Thực Đơn KOI Thé

Điều Hướng Giao Diện (EZ Mode và Advanced Mode)

BIOS/UEFI trên các bo mạch chủ MSI hiện đại thường có hai chế độ giao diện chính để phục vụ các đối tượng người dùng khác nhau.

EZ Mode (Easy Mode): Đây là giao diện đơn giản, thân thiện với người dùng phổ thông. Nó hiển thị thông tin cơ bản về hệ thống như nhiệt độ CPU, tốc độ quạt, thông số RAM, và thứ tự khởi động hiện tại. Người dùng có thể thực hiện các thay đổi nhanh chóng như kích hoạt XMP cho RAM hay kéo thả để thay đổi thứ tự khởi động mà không cần đi sâu vào các menu phức tạp.

Advanced Mode (Chế độ Nâng cao): Chế độ này chứa tất cả các tùy chọn chi tiết để cấu hình phần cứng. Đây là nơi bạn có thể điều chỉnh xung nhịp, điện áp, thời gian RAM (RAM timing), quản lý các thiết bị ngoại vi tích hợp (onboard peripherals), và tùy chỉnh các tính năng liên quan đến khởi động (Boot Features). Để chuyển đổi giữa hai chế độ, người dùng thường nhấn phím F7 ngay trong giao diện BIOS/UEFI. Hầu hết các tùy chỉnh chuyên sâu được thực hiện trong Advanced Mode.

Tắt/Bật Secure Boot và Fast Boot

Hai tính năng này đóng vai trò quan trọng trong bảo mật và tốc độ khởi động của hệ thống MSI.

Secure Boot: Đây là tính năng bảo mật của UEFI, được thiết kế để ngăn chặn phần mềm độc hại (malware) can thiệp vào quá trình khởi động. Khi được bật, Secure Boot chỉ cho phép tải các trình điều khiển (driver) và hệ điều hành đã được ký số hợp lệ. Để cài đặt một số hệ điều hành Linux hoặc các công cụ chẩn đoán không được ký số, bạn cần phải truy cập vào BIOS, tìm mục Security hoặc Windows OS Configuration, và tắt tùy chọn Secure Boot.

Fast Boot: Đúng như tên gọi, Fast Boot giảm đáng kể thời gian khởi động bằng cách bỏ qua một số quá trình kiểm tra phần cứng ban đầu (POST) và tải trước các driver cần thiết. Mặc dù giúp tăng tốc độ, nhưng Fast Boot có thể gây khó khăn trong việc truy cập lại BIOS/Menu Boot vì thời gian phản ứng với phím tắt trở nên rất ngắn. Nếu bạn gặp khó khăn khi vào menu boot msi hoặc BIOS, việc tắt Fast Boot (thường nằm trong mục Boot hoặc Advanced) là giải pháp đầu tiên nên thử.

Giao diện cài đặt BIOS Advanced Mode trên bo mạch chủ MSI Z690

Kích Hoạt XMP/DOCP cho RAM

Một trong những lý do phổ biến nhất mà người dùng MSI gaming truy cập BIOS là để kích hoạt tốc độ RAM tối đa. Các module RAM hiệu năng cao thường được bán với tốc độ cao hơn mức mặc định của CPU và bo mạch chủ.

XMP (Extreme Memory Profile) là một công nghệ của Intel (tương tự như DOCP/EXPO của AMD) cho phép RAM hoạt động ở tốc độ tối đa đã được nhà sản xuất thiết lập.

Để kích hoạt XMP: Truy cập vào BIOS/UEFI (thường là chế độ EZ Mode hoặc mục OC trong Advanced Mode). Tìm tùy chọn XMP Profile hoặc A-XMP. Thông thường sẽ có Profile 1 và Profile 2. Chọn một profile (thường là Profile 1) để áp dụng các thiết lập xung nhịp và thời gian (timing) đã được tối ưu sẵn. Sau khi chọn, nhấn F10 để lưu thay đổi và khởi động lại. Nếu không kích hoạt, RAM của bạn có thể chỉ chạy ở tốc độ mặc định 2133MHz hoặc 2400MHz, lãng phí hiệu năng.

Khắc Phục Lỗi Không Vào Menu Boot MSI Được (Troubleshooting)

Thỉnh thoảng, người dùng có thể gặp tình trạng không thể truy cập Menu Boot hoặc BIOS mặc dù đã nhấn phím đúng. Nguyên nhân có thể do cấu hình phần mềm, chế độ khởi động nhanh, hoặc lỗi phần cứng đơn giản.

Lỗi Do Nhấn Phím Sai Thời Điểm và Fast Boot Quá Nhanh

Như đã đề cập, Fast Boot khiến thời gian phản ứng của hệ thống với lệnh nhấn phím rất ngắn, chỉ vài mili giây. Đây là nguyên nhân hàng đầu khiến nhiều người dùng không vào menu boot msi được.

Giải pháp: Thay vì nhấn nhấp nhả, hãy giữ phím F11 hoặc Del ngay sau khi nhấn nút nguồn, hoặc thử nhấn liên tục ngay khi đèn tín hiệu ổ cứng bắt đầu nhấp nháy. Một cách khắc phục triệt để hơn là vô hiệu hóa Fast Boot ngay từ trong Windows.

Bạn có thể tắt Fast Boot của Windows (không phải của BIOS) bằng cách: Mở Control Panel → Hardware and Sound → Power Options → Choose what the power buttons do → Change settings that are currently unavailable → Bỏ chọn Turn on fast startup (recommended). Điều này giúp quá trình khởi động của Windows chậm lại một chút, tạo ra một cửa sổ thời gian lớn hơn để nhấn phím BIOS/Boot Menu.

Giải Pháp Clear CMOS Hoặc Load Default Settings

Nếu bạn đã thay đổi một thiết lập nào đó trong BIOS khiến máy không thể khởi động hoặc không thể truy cập lại BIOS, giải pháp là đặt lại BIOS về cài đặt mặc định của nhà sản xuất.

Load Default Settings (Khôi phục Cài đặt Mặc định): Nếu bạn vẫn có thể vào BIOS, chỉ cần tìm tùy chọn Load Optimized Defaults (thường nằm trong mục Save & Exit) và chọn nó, sau đó lưu lại và thoát (F10).

Clear CMOS: Nếu máy không khởi động hoặc không thể vào BIOS, bạn cần thực hiện Hard Reset (Xóa CMOS).

  • Trên Desktop: Tháo cáp nguồn, tháo pin CMOS (pin tròn, dẹt) ra khỏi bo mạch chủ trong khoảng 5 phút. Hoặc dùng jumper (cầu nối) JBAT1 để thực hiện Clear CMOS theo hướng dẫn trên bo mạch chủ.
  • Trên Laptop: Đây là thao tác phức tạp hơn, thường yêu cầu tháo mặt đáy. Thay vào đó, nhiều laptop MSI hiện đại có một nút hoặc lỗ nhỏ (pinhole) để Reset EC (Embedded Controller). Dùng một vật nhọn chọc vào lỗ này (thường nằm ở mặt đáy hoặc gần khe tản nhiệt) trong 10-20 giây để thực hiện Hard Reset.
Xem thêm  Agave Nyc Menu: Khám Phá Hương Vị Ẩm Thực Mexico Tại Blue Agave

Thao tác Clear CMOS sẽ đưa tất cả cài đặt BIOS về mặc định, bao gồm việc tắt Fast Boot, giúp bạn có thể dễ dàng truy cập lại BIOS bằng phím Del.

Hình ảnh minh họa vị trí pin CMOS trên bo mạch chủ MSI desktop

Khắc Phục Sự Cố Liên Quan Đến Hệ Điều Hành (Shift + Restart trong Windows)

Nếu bạn đang sử dụng Windows 10/11 và gặp vấn đề với việc nhấn phím tắt, Windows có một tính năng tích hợp cho phép bạn truy cập vào các tùy chọn khởi động nâng cao, bao gồm cả việc chuyển thẳng đến thiết lập UEFI Firmware Settings (tức là BIOS).

Cách thực hiện:

Bước 1: Nhấn phím Shift và giữ.
Bước 2: Trong khi giữ Shift, click vào nút Restart (Khởi động lại) trong Menu Start hoặc trên màn hình đăng nhập.
Bước 3: Hệ thống sẽ khởi động lại vào màn hình Advanced Startup. Chọn Troubleshoot (Khắc phục sự cố).
Bước 4: Chọn Advanced options (Tùy chọn nâng cao).
Bước 5: Chọn UEFI Firmware Settings (Cài đặt Phần mềm Cơ sở UEFI).

Sau khi chọn tùy chọn này, máy tính sẽ khởi động lại và đưa bạn trực tiếp vào giao diện BIOS/UEFI Setup mà không cần phải nhấn bất kỳ phím tắt nào. Đây là phương pháp đáng tin cậy nhất nếu Fast Boot được kích hoạt.

Mẹo Và Lưu Ý Quan Trọng Khi Thao Tác Với BIOS MSI

Giao diện BIOS/UEFI là trung tâm điều khiển của hệ thống. Bất kỳ thay đổi nào ở đây cũng có thể ảnh hưởng sâu sắc đến sự ổn định và hiệu suất của máy tính MSI.

Luôn Cẩn Thận Khi Thay Đổi Thông Số

Người dùng nên tuyệt đối cẩn thận khi điều chỉnh các thông số trong BIOS/UEFI, đặc biệt là các thiết lập liên quan đến ép xung (Overclocking), điện áp (Voltage), và thời gian RAM (RAM Timing). Việc điều chỉnh sai các thông số này có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng:

  • Mất ổn định hệ thống: Máy tính có thể bị treo (freeze), màn hình xanh (BSOD), hoặc tự động khởi động lại.
  • Hư hỏng phần cứng: Tăng điện áp quá mức có thể làm hỏng CPU, RAM, hoặc bo mạch chủ vĩnh viễn.

Luôn ghi lại hoặc chụp ảnh các thiết lập gốc trước khi thay đổi bất cứ điều gì. Nếu máy gặp sự cố sau khi thay đổi, bạn có thể dễ dàng quay lại các thiết lập trước đó. Đối với người dùng phổ thông, nên ưu tiên sử dụng các thiết lập mặc định (Default) hoặc các cấu hình tự động như XMP.

Cập Nhật BIOS (Flash BIOS) Khi Cần Thiết

Cập nhật BIOS (thường được gọi là Flash BIOS) là một quy trình cần thiết để vá lỗi bảo mật, cải thiện khả năng tương thích với phần cứng mới (như CPU/GPU thế hệ mới), hoặc tăng cường độ ổn định của hệ thống.

Lưu ý: Việc cập nhật BIOS là một thao tác rủi ro. Nếu quá trình bị gián đoạn (ví dụ: mất điện), bo mạch chủ có thể bị hỏng vĩnh viễn (gọi là “brick”). Luôn sử dụng nguồn điện ổn định (nên dùng UPS), và chỉ sử dụng các công cụ cập nhật chính thức của MSI (như M-Flash) và tải tệp BIOS từ trang web hỗ trợ chính thức. Cập nhật BIOS chỉ nên được thực hiện khi có vấn đề cụ thể hoặc cần thiết cho phần cứng mới, không nên thực hiện tùy tiện.

Việc làm chủ cách vào menu boot msi và hiểu rõ các thiết lập BIOS/UEFI không chỉ giúp bạn giải quyết các vấn đề kỹ thuật mà còn mở ra cánh cửa để khai thác tối đa sức mạnh của máy tính. Bằng cách áp dụng những kiến thức này, bạn đã tự trang bị cho mình một kỹ năng cốt lõi. Để tiếp tục khám phá những mẹo vặt công nghệ và đời sống hữu ích khác, hãy truy cập hanoidep.vn. Sự am hiểu sâu sắc về hệ thống giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng máy tính và đảm bảo mọi tác vụ luôn được vận hành trơn tru, hiệu quả.

Hình ảnh minh họa giao diện M-Flash (công cụ cập nhật BIOS) của MSI

Tóm lại, việc nắm vững cách vào menu boot msi là kỹ năng thiết yếu để kiểm soát hệ thống khởi động và cấu hình phần cứng. Phím tắt tiêu chuẩn là F11 cho Menu Boot và Del cho BIOS Setup. Người dùng cần chú ý đến thời điểm nhấn phím, đặc biệt khi tính năng Fast Boot được kích hoạt, hoặc sử dụng phương pháp Shift + Restart từ Windows để truy cập trực tiếp vào UEFI Firmware Settings. Bên cạnh đó, việc phân biệt rõ giữa chế độ UEFI và Legacy, cũng như cẩn trọng khi thay đổi các thông số trong BIOS là rất quan trọng để đảm bảo máy tính MSI hoạt động ổn định và đạt hiệu suất tối ưu.

Ngày Cập Nhật: Tháng 11 17, 2025 by Ngô Hồng Thái

Avatar photo
Ngô Hồng Thái

Ngô Hồng Thái từng có hơn 20 năm kinh nghiệm trong ngành báo chí truyền thống. Chính nền tảng này đã rèn luyện cho anh một con mắt quan sát tinh tế, khả năng phát hiện những câu chuyện bình dị nhưng đầy ý nghĩa trong cuộc sống. Anh không chỉ là một nhiếp ảnh gia bấm máy mà còn là một nhà báo kể chuyện bằng ngôn ngữ.

Bài viết: 27941

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *